VĐQG UAE Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 23:15
Đội chủ nhà Al-Wasl FC
VS
Đội khách Khorfakkan
Ngày 23:15 · 04/09
Sân đấu Zabeel Stadium · Dubai
Trọng tài
Trạng thái 23:15
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 04/09
Sân đấu Zabeel Stadium · Dubai
Hiệp một
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

1 Al-Wasl FC 2 trận 6 điểm
14 Khorfakkan 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG UAE Al-Wasl FC 0 - 1 Khorfakkan
VĐQG UAE Khorfakkan 1 - 1 Al-Wasl FC
VĐQG UAE Khorfakkan 2 - 1 Al-Wasl FC
VĐQG UAE Al-Wasl FC 3 - 4 Khorfakkan
VĐQG UAE Al-Wasl FC 3 - 0 Khorfakkan
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Al-Wasl FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Rui Vitória

Đội hình xuất phát

  • 23 D. Horkaš G
  • 79 Pedro Malheiro D
  • 4 S. Bouftini D
  • 34 Adryelson D
  • 16 Hugo D
  • 6 S. Sidibe M
  • 5 A. Popoola M
  • 30 B. Palacios M
  • 31 N. Giménez M
  • 19 Serginho M
  • 9 M. Taremi F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Ali Saleh F
  • 10 Fábio Lima F
  • 83 João Alves M
  • 96 Renato Júnior F
  • 15 S. Ivković D
  • 12 Abdulrahman Saleh D
  • 32 Mohamed Ali G
  • 14 Rodrigo D
  • 20 Saldanha F
  • 77 Leandro Spadacio F
  • 13 R. Tapia M
  • 17 Suhail Abdulla G

Khorfakkan

4-2-3-1

Huấn luyện viên Abdelmajeed Alzarooni

Đội hình xuất phát

  • 1 Ahmed Al Hosani G
  • 11 A. Jashak D
  • 19 L. Haquín D
  • 3 Kayque Soares D
  • 16 P. Pavlov D
  • 6 A. Nakach M
  • 79 J. N'Guessan M
  • 91 O. Traoré M
  • 8 Abdalla Al Naqbi M
  • 7 J. Flemmings M
  • 10 Aylton Boa Morte F

Cầu thủ dự bị

  • 50 Rashid Ali G
  • 2 Yousef Al Ameri D
  • 13 Ahmed Barman M
  • 25 K. Al Hanae
  • 17 Sultan Alzaabi D
  • 21 S. Amallah M
  • 5 A. Camara M
  • 90 A. Diallo F
  • 77 R. Sarki F
  • 12 I. Lagrimi D
  • 95 Rashid Abdalla G
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG UAE Bet365
Cả trận Hiệp một
Al-Wasl FC Khorfakkan

1X2

1 1.28 X 4.5 2 8

AH

H +0.25 1.1 A -0.25 4.5

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.62

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 1.67 X 2.75 2 6.5

AH

H +0.5 1.11 A -0.5 2.08

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 29 1-0 10 0-2 51 1-1 10 2-0 8 0-3 101 1-2 26 2-1 9 3-0 9.5 1-3 51 2-2 17 3-1 11 4-0 13 1-4 151 2-3 51 3-2 21 4-1 17 5-0 23 2-4 126 3-3 41 4-2 34 5-1 26 6-0 41 3-4 151 4-3 67 5-2 41 6-1 41 7-0 67 4-4 151 5-3 101 6-2 81 7-1 81 8-0 151 6-3 151 7-2 151 8-1 151
Chưa có thống kê cầu thủ.